ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "điệp khúc" (1件)
điệp khúc
日本語
名サビ、リフレイン
Điệp khúc của bài hát này rất cuốn hút.
この歌のサビはとても魅力的です。
類語検索結果 "điệp khúc" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "điệp khúc" (1件)
Điệp khúc của bài hát này rất cuốn hút.
この歌のサビはとても魅力的です。
